発表 (はっぴょう) — công bố
発表
PHÁT BIỂU
は っ ぴょ う
JLPTN3
Công bố
Sự phát biểu; sự công bố; thông báo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発表
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発表する/はっぴょうする |
| Quá khứ (た) | 発表した |
| Phủ định (未然) | 発表しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発表します |
| te (て) | 発表して |
| Khả năng (可能) | 発表できる |
| Thụ động (受身) | 発表される |
| Sai khiến (使役) | 発表させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発表させられる |
| Điều kiện (条件) | 発表すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発表しろ |
| Ý chí (意向) | 発表しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発表するな |

