公表 (こうひょう) — sự công bố; sự tuyên bố (luật...); công bố
公表
CÔNG BIỂU
こ う ひょ う
JLPTN2
Sự công bố; sự tuyên bố (luật...); công bố
〜
間
の
格差公表
Tuyên bố khoảng cách giữa ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 公表
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 公表する/こうひょうする |
| Quá khứ (た) | 公表した |
| Phủ định (未然) | 公表しない |
| Lịch sự (丁寧) | 公表します |
| te (て) | 公表して |
| Khả năng (可能) | 公表できる |
| Thụ động (受身) | 公表される |
| Sai khiến (使役) | 公表させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 公表させられる |
| Điều kiện (条件) | 公表すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 公表しろ |
| Ý chí (意向) | 公表しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 公表するな |

