広告 (こうこく) — quảng cáo
広告
QUẢNG CÁO
こ う こ く
JLPTN3
Quảng cáo
CG
で
作
った
宣伝広告
Quảng cáo tuyên truyền thực hiện bằng CG.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 広告
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 広告する/こうこくする |
| Quá khứ (た) | 広告した |
| Phủ định (未然) | 広告しない |
| Lịch sự (丁寧) | 広告します |
| te (て) | 広告して |
| Khả năng (可能) | 広告できる |
| Thụ động (受身) | 広告される |
| Sai khiến (使役) | 広告させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 広告させられる |
| Điều kiện (条件) | 広告すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 広告しろ |
| Ý chí (意向) | 広告しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 広告するな |

