看板 (かんばん) — bảng quảng cáo; bảng thông báo
看板
KHÁN BẢN
か ん ば ん
JLPTN2
Bảng quảng cáo; bảng thông báo
10
時
で
看板
です
Bảng thông báo 10 giờ cửa hiệu đóng cửa
Bề ngoài; mã; chiêu bài
援助
の
看板
にする
Núp dưới chiêu bài (vỏ bọc, bề ngoài) viện trợ .
Bảng hiệu
Ảnh minh họa


