吸収 (きゅうしゅう) — sự hấp thụ
吸収
HẤP THU
きゅ う しゅ う
JLPTN3
Sự hấp thụ
栄養
の
吸収
が
悪
い
Sự hấp thụ dinh dưỡng không tốt .
Hấp thụ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吸収
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吸収する/きゅうしゅうする |
| Quá khứ (た) | 吸収した |
| Phủ định (未然) | 吸収しない |
| Lịch sự (丁寧) | 吸収します |
| te (て) | 吸収して |
| Khả năng (可能) | 吸収できる |
| Thụ động (受身) | 吸収される |
| Sai khiến (使役) | 吸収させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吸収させられる |
| Điều kiện (条件) | 吸収すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吸収しろ |
| Ý chí (意向) | 吸収しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吸収するな |

