吸着 (きゅうちゃく) — sự hấp thụ; sự bám; sự dính
吸着
HẤP TRỨ
きゅ う ちゃ く
Sự hấp thụ; sự bám; sự dính
Sự hút bám
Sự hấp thụ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吸着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吸着する/きゅうちゃくする |
| Quá khứ (た) | 吸着した |
| Phủ định (未然) | 吸着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 吸着します |
| te (て) | 吸着して |
| Khả năng (可能) | 吸着できる |
| Thụ động (受身) | 吸着される |
| Sai khiến (使役) | 吸着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吸着させられる |
| Điều kiện (条件) | 吸着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吸着しろ |
| Ý chí (意向) | 吸着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吸着するな |

