Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見栄 (みえ) — tính kiêu căng
KIẾN VINH
見栄
tính kiêu căng
見栄え みばえ
hiện ra; màn hình; sự xuất hiện; tính kiêu căng; mê hoặc; sự hấp dẫn
見栄をはる みえをはる
phô trương, khoa trương, khoe khoang
見栄張る みえばる
lên sóng, tự phụ
見栄を張る みえをはる
chăm chút vẻ bên ngoài để thể hiện bản thân
見栄っ張り みえっぱり
người vô ích, người phô trương, khoe khoang