Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風格 (ふうかく) — cung cách
PHONG CÁCH
風格
cung cách
風格の有る人物 ふうかくのあるじんぶつ
người có phong cách.
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó
車風 「しゃふう」「くるまふう」
bụi đường phố mùa đông