体 (からだ たい てい) — cơ thể
体
THỂ
か ら だ
JLPTN5N1
Cơ thể; sức khoẻ
暑
いので
体
がだるい
Vì trời nóng nên cơ thể uể oải
Thân thể.
体中
が
汗
で
ベタベタ
だ
。
早
く
風呂
に
入
ってさっぱりしたいよ
。
Toàn thân tôi nhớp nháp mồ hôi. Tôi muốn tắm càng nhanh càng tốtcó thể để cảm thấy sảng khoái.
Ảnh minh họa


