Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
構え (かまえ がまえ) — dáng điệu; kiểu cách; sự chuẩn bị tinh thần
CẤU
構え
dáng điệu
構え(心理学) かまえ(しんりがく)
chuẩn bị ( tâm lý học)
構える かまえる
để vào vị trí; vào vị trí; vào tư thế; kề (dao)
式構え しきがまえ
bộ thủ DẶC trong từ 式 THỨC (bộ thủ số 56)
同構え どうがまえ
bộ thủ 冂 QUYNH trong từ 同 (ĐỒNG) (bộ thủ số 13)
総構え そうがまえ
hệ thống phòng thủ tổng thể