Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
姿態 (したい) — dáng điệu; phong thái; hình dáng.
TƯ THÁI
姿態
dáng điệu
状態 じょうたい
trạng thái
姿 すがた
bóng dáng
男姿 おとこすがた
ngoại hình của người đàn ông
女姿 おんなすがた
ngoại hình của người phụ nữ
リンク状態 リンクじょうたい
trạng thái liên kết