Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形状 (けいじょう) — hình thù.
HÌNH TRẠNG
形状
hình thù.
形状モデル けいじょうモデル
mô hình hình học
形状保存変換 けいじょうほぞんへんかん
chuyển đổi bảo toàn hình dạng
形状計測 けーじょーけーそく
đo hình dạng
形状適合 けいじょうてきごう
tương ứng với
形状記憶合金 けいじょうきおくごうきん
tạo dáng hợp kim kí ức