顔色 (かおいろ) — sắc diện; nhan sắc; dung nhan; diện mạo; dung mạo; sắc mặt
顔色
NHAN SẮC
か お い ろ
Sắc diện; nhan sắc; dung nhan; diện mạo; dung mạo; sắc mặt
Sắc diện; nhan sắc; dung nhan; diện mạo; dung mạo; sắc mặt
くすんだ
顔色
Sắc diện (diện mạo) xanh xao .
Ảnh minh họa


