観 (かん) — quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
観
QUAN
か ん
JLPTN1
Quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
高
い
倫理観
に
基
づいて
新聞報道
を
行
う
Làm công tác báo chí với tinh thần đạo đức cao đẹp
Bề ngoài; cảnh tượng; dáng vẻ
健康的
な
外観
Dáng vẻ mạnh khỏe
Ảnh minh họa


