体裁 (ていさい) — khổ (sách...)
体裁
THỂ TÀI
て い さ い
JLPTN1
Khổ (sách...)
Phong cách; tác phong; phong thái; diện mạo
Sự đoan trang; sự hợp với khuôn khổ lễ nghi
Tác phong; kiểu dáng; phong thái; thể diện
Khổ (sách...)
Phong cách; tác phong; phong thái; diện mạo
Sự đoan trang; sự hợp với khuôn khổ lễ nghi
Tác phong; kiểu dáng; phong thái; thể diện
Ảnh minh họa


