形式 (けいしき) — hình thức; cách thức; phương thức; kiểu
形式
HÌNH THỨC
け い し き
JLPTN2
Hình thức; cách thức; phương thức; kiểu
学長
の
開会挨拶
は
随分形式的
だった
Lời khai mạc của chủ tịch khá hình thức.
Phách
Thể cách
Thức.
形式主義者
Người theo chủ nghĩa hình thức
Hình dạng
Ảnh minh họa


