公式 (こうしき) — công thức; quy cách chính thức
公式
CÔNG THỨC
こ う し き
JLPTN2
Công thức; quy cách chính thức
数学
はただ
公式
を
暗記
すればいいというものではない
。
Toán học không phải là ghi nhớ công thức là được.
Dạng thức
Định thức
Theo công thức; đúng quy cách; chính thức.
休暇
の
許可
(
公式
な
)
Cho phép nghỉ (một cách chính thức)
Công thức
Ảnh minh họa


