Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
儀式 (ぎしき) — nghi thức; nghi lễ
NGHI THỨC
儀式
nghi thức
儀式用 ぎしきよう
nghi lễ, nghi thức, lễ kỷ niệm
儀式主義 ぎしきしゅぎ
chủ nghĩa nghi thức; thói nệ nghi thức
儀式張る ぎしきばる
nghi thức hoá, trang trọng hoá, chính thức hoá
葬儀式 そうぎしき
nghi thức tang lễ.
厳かな儀式 おごそかなぎしき
nghi lễ nghiêm túc