Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
祭り (まつり) — hội hè.
TẾ
祭り
hội hè.
祭り寿司 まつりずし
cuộn sushi dày (món đặc trưng của vùng Chiba, dùng trong các nghi lễ)
祭り込む まつりこむ
cất giữ cẩn thận
祭り上げる まつりあげる
Tôn thờ, tôn sùng ai đó; Nâng cao người nào đó lên
お祭り おまつり
lễ hội; bữa tiệc; yến tiệc; hội; hội hè
年祭り としまつり
Liên hoan hàng năm.