祝賀 (しゅくが) — chúc hạ
祝賀
CHÚC HẠ
しゅ く が
しゅ く が
JLPTN1
Chúc hạ
Khánh hạ
Sự chúc; sự chúc mừng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 祝賀
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 祝賀する/しゅくがする |
| Quá khứ (た) | 祝賀した |
| Phủ định (未然) | 祝賀しない |
| Lịch sự (丁寧) | 祝賀します |
| te (て) | 祝賀して |
| Khả năng (可能) | 祝賀できる |
| Thụ động (受身) | 祝賀される |
| Sai khiến (使役) | 祝賀させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 祝賀させられる |
| Điều kiện (条件) | 祝賀すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 祝賀しろ |
| Ý chí (意向) | 祝賀しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 祝賀するな |

