慶祝 (けいしゅく) — chúc khánh
慶祝
KHÁNH CHÚC
け い しゅ く
Chúc khánh
Khánh chúc
Sự kính chúc; sự kính mừng; sự chúc mừng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慶祝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慶祝する/けいしゅくする |
| Quá khứ (た) | 慶祝した |
| Phủ định (未然) | 慶祝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慶祝します |
| te (て) | 慶祝して |
| Khả năng (可能) | 慶祝できる |
| Thụ động (受身) | 慶祝される |
| Sai khiến (使役) | 慶祝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慶祝させられる |
| Điều kiện (条件) | 慶祝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慶祝しろ |
| Ý chí (意向) | 慶祝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慶祝するな |

