式 (しき) — hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
式
THỨC
し き
し き
JLPTN3
Hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
A
と
B
の
関係
を
示
す
式
Nghi thức thể hiện mối quan hệ của A và B
Phương trình; công thức; biểu thức
Hình thức
Ảnh minh họa

式 (しき) — hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
THỨC
