輿入れ (こしいれ) — lễ cưới
輿入れ
DƯ NHẬP
こ し い れ
こ し い れ
Lễ cưới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 輿入れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 輿入れする/こしいれする |
| Quá khứ (た) | 輿入れした |
| Phủ định (未然) | 輿入れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 輿入れします |
| te (て) | 輿入れして |
| Khả năng (可能) | 輿入れできる |
| Thụ động (受身) | 輿入れされる |
| Sai khiến (使役) | 輿入れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 輿入れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 輿入れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 輿入れしろ |
| Ý chí (意向) | 輿入れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 輿入れするな |

