縁組 (えんぐみ) — đính hôn, đăng ký kết hôn
縁組
DUYÊN TỔ
え ん ぐ み
え ん ぐ み
え ん ぐ み
Đính hôn, đăng ký kết hôn
Xác nhận nhận con nuôi hợp pháp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縁組
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縁組する/えんぐみする |
| Quá khứ (た) | 縁組した |
| Phủ định (未然) | 縁組しない |
| Lịch sự (丁寧) | 縁組します |
| te (て) | 縁組して |
| Khả năng (可能) | 縁組できる |
| Thụ động (受身) | 縁組される |
| Sai khiến (使役) | 縁組させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縁組させられる |
| Điều kiện (条件) | 縁組すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縁組しろ |
| Ý chí (意向) | 縁組しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縁組するな |

