連立 (れんりつ) — Sự sắp xếp, bày biện từ 2 vật trở lên....
連立
LIÊN LẬP
れ ん り つ
Sự sắp xếp, bày biện từ 2 vật trở lên....
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連立
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連立する/れんりつする |
| Quá khứ (た) | 連立した |
| Phủ định (未然) | 連立しない |
| Lịch sự (丁寧) | 連立します |
| te (て) | 連立して |
| Khả năng (可能) | 連立できる |
| Thụ động (受身) | 連立される |
| Sai khiến (使役) | 連立させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連立させられる |
| Điều kiện (条件) | 連立すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連立しろ |
| Ý chí (意向) | 連立しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連立するな |

