団結 (だんけつ) — đoàn kết
団結
ĐOÀN KẾT
だ ん け つ
JLPTN1
Đoàn kết
団結
は
力
なり
。
Đoàn kết là sức mạnh .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 団結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 団結する/だんけつする |
| Quá khứ (た) | 団結した |
| Phủ định (未然) | 団結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 団結します |
| te (て) | 団結して |
| Khả năng (可能) | 団結できる |
| Thụ động (受身) | 団結される |
| Sai khiến (使役) | 団結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 団結させられる |
| Điều kiện (条件) | 団結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 団結しろ |
| Ý chí (意向) | 団結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 団結するな |

