合流 (ごうりゅう) — chỗ gặp nhau; liên hiệp; liên kết lên trên; hòa trộn
合流
HỢP LƯU
ご う りゅ う
JLPTN2
Chỗ gặp nhau; liên hiệp; liên kết lên trên; hòa trộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合流
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合流する/ごうりゅうする |
| Quá khứ (た) | 合流した |
| Phủ định (未然) | 合流しない |
| Lịch sự (丁寧) | 合流します |
| te (て) | 合流して |
| Khả năng (可能) | 合流できる |
| Thụ động (受身) | 合流される |
| Sai khiến (使役) | 合流させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合流させられる |
| Điều kiện (条件) | 合流すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合流しろ |
| Ý chí (意向) | 合流しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合流するな |

