接合 (せつごう) — sự ghép nối, sự kết nối
接合
TIẾP HỢP
せ つ ご う
Sự ghép nối, sự kết nối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 接合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 接合する/せつごうする |
| Quá khứ (た) | 接合した |
| Phủ định (未然) | 接合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 接合します |
| te (て) | 接合して |
| Khả năng (可能) | 接合できる |
| Thụ động (受身) | 接合される |
| Sai khiến (使役) | 接合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 接合させられる |
| Điều kiện (条件) | 接合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 接合しろ |
| Ý chí (意向) | 接合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 接合するな |

