連鎖 (れんさ) — 1.Dây xích 2.Hệ thống, chuỗi
連鎖
LIÊN TỎA
れ ん さ
1.Dây xích 2.Hệ thống, chuỗi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連鎖
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連鎖する/れんさする |
| Quá khứ (た) | 連鎖した |
| Phủ định (未然) | 連鎖しない |
| Lịch sự (丁寧) | 連鎖します |
| te (て) | 連鎖して |
| Khả năng (可能) | 連鎖できる |
| Thụ động (受身) | 連鎖される |
| Sai khiến (使役) | 連鎖させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連鎖させられる |
| Điều kiện (条件) | 連鎖すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連鎖しろ |
| Ý chí (意向) | 連鎖しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連鎖するな |

