因縁 (いんねん) — nhân duyên
因縁
NHÂN DUYÊN
い ん ね ん
Nhân duyên
因縁
とあきらめる
Từ chối mối nhân duyên (với ai)
Nguyên nhân, động lực hoặc dịp
そのいわれ
因縁
Mối nhân duyên .
Nhân duyên
Nguyên nhân, động lực hoặc dịp
Ảnh minh họa

因縁 (いんねん) — nhân duyên
NHÂN DUYÊN
