説話 (せつわ) — truyền thuyết; cổ tích; thần thoại; truyện dân gian; truyển kể...
説話
THUYẾT THOẠI
せ つ わ
Truyền thuyết; cổ tích; thần thoại; truyện dân gian; truyển kể...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 説話
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 説話する/せつわする |
| Quá khứ (た) | 説話した |
| Phủ định (未然) | 説話しない |
| Lịch sự (丁寧) | 説話します |
| te (て) | 説話して |
| Khả năng (可能) | 説話できる |
| Thụ động (受身) | 説話される |
| Sai khiến (使役) | 説話させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 説話させられる |
| Điều kiện (条件) | 説話すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 説話しろ |
| Ý chí (意向) | 説話しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 説話するな |

