記述 (きじゅつ) — sự ghi chép; sự ký lục; ghi chép; ký lục; mô tả
記述
KÍ THUẬT
き じゅ つ
JLPTN1
Sự ghi chép; sự ký lục; ghi chép; ký lục; mô tả
プロジェクト
目標
に
関
する
記述
Ghi chép những mục tiêu của dự án
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 記述
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 記述する/きじゅつする |
| Quá khứ (た) | 記述した |
| Phủ định (未然) | 記述しない |
| Lịch sự (丁寧) | 記述します |
| te (て) | 記述して |
| Khả năng (可能) | 記述できる |
| Thụ động (受身) | 記述される |
| Sai khiến (使役) | 記述させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 記述させられる |
| Điều kiện (条件) | 記述すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 記述しろ |
| Ý chí (意向) | 記述しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 記述するな |

