描出 (びょうしゅつ) — Sự mô tả
描出
MIÊU XUẤT
びょ う しゅ つ
Sự mô tả
脳
の
超音波画像
を
描出
する
Tạo ra hình ảnh siêu âm trong não
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 描出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 描出する/びょうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 描出した |
| Phủ định (未然) | 描出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 描出します |
| te (て) | 描出して |
| Khả năng (可能) | 描出できる |
| Thụ động (受身) | 描出される |
| Sai khiến (使役) | 描出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 描出させられる |
| Điều kiện (条件) | 描出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 描出しろ |
| Ý chí (意向) | 描出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 描出するな |

