写生 (しゃせい) — vẽ phác.
写生
TẢ SANH
しゃ せ い
JLPTN2
Vẽ phác.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 写生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 写生する/しゃせいする |
| Quá khứ (た) | 写生した |
| Phủ định (未然) | 写生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 写生します |
| te (て) | 写生して |
| Khả năng (可能) | 写生できる |
| Thụ động (受身) | 写生される |
| Sai khiến (使役) | 写生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 写生させられる |
| Điều kiện (条件) | 写生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 写生しろ |
| Ý chí (意向) | 写生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 写生するな |

