描写 (びょうしゃ) — sự phác họa; sự miêu tả
描写
MIÊU TẢ
びょ う しゃ
JLPTN1
Sự phác họa; sự miêu tả
写実的描写
Miêu tả hiện thực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 描写
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 描写する/びょうしゃする |
| Quá khứ (た) | 描写した |
| Phủ định (未然) | 描写しない |
| Lịch sự (丁寧) | 描写します |
| te (て) | 描写して |
| Khả năng (可能) | 描写できる |
| Thụ động (受身) | 描写される |
| Sai khiến (使役) | 描写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 描写させられる |
| Điều kiện (条件) | 描写すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 描写しろ |
| Ý chí (意向) | 描写しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 描写するな |

