表現 (ひょうげん) — sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
表現
BIỂU HIỆN
ひょ う げ ん
ひょ う げ ん
JLPTN3
Sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
表現
のじゆう
Tự do biểu hiện
Từ ngữ.
Biểu thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表現
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表現する/ひょうげんする |
| Quá khứ (た) | 表現した |
| Phủ định (未然) | 表現しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表現します |
| te (て) | 表現して |
| Khả năng (可能) | 表現できる |
| Thụ động (受身) | 表現される |
| Sai khiến (使役) | 表現させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表現させられる |
| Điều kiện (条件) | 表現すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表現しろ |
| Ý chí (意向) | 表現しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表現するな |

