反映 (はんえい) — bóng
反映
PHẢN ÁNH
は ん え い
JLPTN2
Bóng
Sự phản ánh
Sự phản chiếu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反映
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反映する/はんえいする |
| Quá khứ (た) | 反映した |
| Phủ định (未然) | 反映しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反映します |
| te (て) | 反映して |
| Khả năng (可能) | 反映できる |
| Thụ động (受身) | 反映される |
| Sai khiến (使役) | 反映させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反映させられる |
| Điều kiện (条件) | 反映すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反映しろ |
| Ý chí (意向) | 反映しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反映するな |

