反射 (はんしゃ) — phản xạ
反射
PHẢN XẠ
は ん しゃ
JLPTN1
Phản xạ
反射光線
Ánh sáng phản xạ
Phản chiếu
Sự phản xạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反射
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反射する/はんしゃする |
| Quá khứ (た) | 反射した |
| Phủ định (未然) | 反射しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反射します |
| te (て) | 反射して |
| Khả năng (可能) | 反射できる |
| Thụ động (受身) | 反射される |
| Sai khiến (使役) | 反射させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反射させられる |
| Điều kiện (条件) | 反射すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反射しろ |
| Ý chí (意向) | 反射しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反射するな |

