反照 (はんしょう) — phản xạ; ảnh hưởng
反照
PHẢN CHIẾU
は ん しょ う
Phản xạ; ảnh hưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反照
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反照する/はんしょうする |
| Quá khứ (た) | 反照した |
| Phủ định (未然) | 反照しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反照します |
| te (て) | 反照して |
| Khả năng (可能) | 反照できる |
| Thụ động (受身) | 反照される |
| Sai khiến (使役) | 反照させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反照させられる |
| Điều kiện (条件) | 反照すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反照しろ |
| Ý chí (意向) | 反照しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反照するな |

