表白 (ひょうはく ひょうびゃく ひょうひゃく) — sự thú tội
表白
BIỂU BẠCH
ひょ う は く
Sự thú tội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表白
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表白する/ひょうはくする |
| Quá khứ (た) | 表白した |
| Phủ định (未然) | 表白しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表白します |
| te (て) | 表白して |
| Khả năng (可能) | 表白できる |
| Thụ động (受身) | 表白される |
| Sai khiến (使役) | 表白させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表白させられる |
| Điều kiện (条件) | 表白すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表白しろ |
| Ý chí (意向) | 表白しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表白するな |

