表明 (ひょうめい) — việc bày tỏ; việc tuyên bố
表明
BIỂU MINH
ひょ う め い
Việc bày tỏ; việc tuyên bố
記者会見
で
引退
を
表明
した
。
Tôi đã chính thức tuyên bố giải nghệ trong buổi họp báo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表明する/ひょうめいする |
| Quá khứ (た) | 表明した |
| Phủ định (未然) | 表明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表明します |
| te (て) | 表明して |
| Khả năng (可能) | 表明できる |
| Thụ động (受身) | 表明される |
| Sai khiến (使役) | 表明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表明させられる |
| Điều kiện (条件) | 表明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表明しろ |
| Ý chí (意向) | 表明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表明するな |

