言明 (げんめい) — tuyên ngôn; sự khẳng định; khẳng định; lời tuyên bố; tuyên bố; phát ngôn
言明
NGÔN MINH
げ ん め い
Tuyên ngôn; sự khẳng định; khẳng định; lời tuyên bố; tuyên bố; phát ngôn
経営者
の
言明
Lời tuyên bố của những nhà kinh doanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 言明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 言明する/げんめいする |
| Quá khứ (た) | 言明した |
| Phủ định (未然) | 言明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 言明します |
| te (て) | 言明して |
| Khả năng (可能) | 言明できる |
| Thụ động (受身) | 言明される |
| Sai khiến (使役) | 言明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 言明させられる |
| Điều kiện (条件) | 言明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 言明しろ |
| Ý chí (意向) | 言明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 言明するな |

