申告 (しんこく) — giấy khai
申告
THÂN CÁO
し ん こ く
JLPTN1
Giấy khai
Sự trình báo; trình báo; khai báo; thông báo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 申告
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 申告する/しんこくする |
| Quá khứ (た) | 申告した |
| Phủ định (未然) | 申告しない |
| Lịch sự (丁寧) | 申告します |
| te (て) | 申告して |
| Khả năng (可能) | 申告できる |
| Thụ động (受身) | 申告される |
| Sai khiến (使役) | 申告させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 申告させられる |
| Điều kiện (条件) | 申告すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 申告しろ |
| Ý chí (意向) | 申告しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 申告するな |

