発言 (はつげん) — phát ngôn
発言
PHÁT NGÔN
は つ げ ん
JLPTN1
Phát ngôn
発言
を
許
される
Được phép phát ngôn .
Sự đề nghị; sự đề xuất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発言する/はつげんする |
| Quá khứ (た) | 発言した |
| Phủ định (未然) | 発言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発言します |
| te (て) | 発言して |
| Khả năng (可能) | 発言できる |
| Thụ động (受身) | 発言される |
| Sai khiến (使役) | 発言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発言させられる |
| Điều kiện (条件) | 発言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発言しろ |
| Ý chí (意向) | 発言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発言するな |

