陳述 (ちんじゅつ) — lời tuyên bố; trần thuật
陳述
TRẦN THUẬT
ち ん じゅ つ
Lời tuyên bố; trần thuật
その
症状
を
説明
するために
公開法廷
で
陳述
する
Tuyên bố công khai trước tòa nhằm giải thích cho triệu chứng đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 陳述
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 陳述する/ちんじゅつする |
| Quá khứ (た) | 陳述した |
| Phủ định (未然) | 陳述しない |
| Lịch sự (丁寧) | 陳述します |
| te (て) | 陳述して |
| Khả năng (可能) | 陳述できる |
| Thụ động (受身) | 陳述される |
| Sai khiến (使役) | 陳述させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 陳述させられる |
| Điều kiện (条件) | 陳述すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 陳述しろ |
| Ý chí (意向) | 陳述しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 陳述するな |

