断言 (だんげん) — tuyên bố; sự khẳng định
断言
ĐOẠN NGÔN
だ ん げ ん
だ ん げ ん
JLPTN1
Tuyên bố; sự khẳng định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 断言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 断言する/だんげんする |
| Quá khứ (た) | 断言した |
| Phủ định (未然) | 断言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 断言します |
| te (て) | 断言して |
| Khả năng (可能) | 断言できる |
| Thụ động (受身) | 断言される |
| Sai khiến (使役) | 断言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 断言させられる |
| Điều kiện (条件) | 断言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 断言しろ |
| Ý chí (意向) | 断言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 断言するな |

