力説 (りきせつ) — sự khẳng định;(chính) nhấn mạnh; sự căng thẳng
力説
LỰC THUYẾT
り き せ つ
Sự khẳng định;(chính) nhấn mạnh; sự căng thẳng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 力説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 力説する/りきせつする |
| Quá khứ (た) | 力説した |
| Phủ định (未然) | 力説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 力説します |
| te (て) | 力説して |
| Khả năng (可能) | 力説できる |
| Thụ động (受身) | 力説される |
| Sai khiến (使役) | 力説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 力説させられる |
| Điều kiện (条件) | 力説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 力説しろ |
| Ý chí (意向) | 力説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 力説するな |

