主張 (しゅちょう) — chủ trương, quan điểm
主張
CHỦ TRƯƠNG
しゅ ちょ う
JLPTN3
Chủ trương, quan điểm
Khăng khăng, khẳng định, quả quyết (cố gắng để người khác công nhận ý kiến hoặc lý thuyết của bản thân)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 主張
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 主張する/しゅちょうする |
| Quá khứ (た) | 主張した |
| Phủ định (未然) | 主張しない |
| Lịch sự (丁寧) | 主張します |
| te (て) | 主張して |
| Khả năng (可能) | 主張できる |
| Thụ động (受身) | 主張される |
| Sai khiến (使役) | 主張させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 主張させられる |
| Điều kiện (条件) | 主張すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 主張しろ |
| Ý chí (意向) | 主張しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 主張するな |

