意向 (いこう) — chí hướng; dự định; ý muốn
意向
Ý HƯỚNG
い こ う
JLPTN1
Chí hướng; dự định; ý muốn
その
企業
を
買収
し
、
新
しい
社員
を
雇
うのが
私
たちの
意向
だ
Dự định của chúng tôi là mua đứt công ty đó và thuê nhân công mới
Lòng
Tâm tư
Ý
意向
を
〜
Làm rõ ý đồ .
Ý hướng.
Ảnh minh họa


