主観 (しゅかん) — chủ quan; tưởng tượng chủ quan
主観
CHỦ QUAN
しゅ か ん
JLPTN1
Chủ quan; tưởng tượng chủ quan
主観
を
交
えない
話
Bài phát biểu không pha tạp thành kiến chủ quan .
Kiến giải cá nhân; ý chủ quan
主観
を
交
えない
話
Bài phát biểu không pha tạp thành kiến chủ quan .
Ảnh minh họa


